menu_book
見出し語検索結果 "vỉa hè" (1件)
日本語
名道端
Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。
swap_horiz
類語検索結果 "vỉa hè" (1件)
日本語
名歩道にある屋台
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
歩道にある屋台で食べるのが好きだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "vỉa hè" (2件)
Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
歩道にある屋台で食べるのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)