辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vỉa hè" (1件)

vỉa hè
play
日本語 名道端
マイ単語
Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。

swap_horiz 類語検索結果 "vỉa hè" (1件)

quán vỉa hè
play
日本語 名歩道にある屋台
マイ単語
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
歩道にある屋台で食べるのが好きだ。

format_quote フレーズ検索結果 "vỉa hè" (3件)

Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
歩道にある屋台で食べるのが好きだ。
UAV nhận diện hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè.
UAVは道路や歩道の不法占拠行為を認識する。